specialised
Anh /ˈspeʃəlaɪzd/Mỹ /ˈspeʃəlaɪzd/
Nghĩa của specialised
- adj.chuyên dụng; chuyên biệtDesigned for a particular purpose or requiring specific expert knowledge.
Câu ví dụ
The mechanic used specialised tools to repair my bicycle.
Thợ sửa xe dùng dụng cụ chuyên dụng để sửa chiếc xe đạp của tôi.
Hospitals need specialised equipment and trained staff to provide effective treatment for patients with complex conditions.
Bệnh viện cần thiết bị chuyên dụng và nhân viên được đào tạo để điều trị hiệu quả cho bệnh nhân mắc các bệnh phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- specialised equipment — thiết bị chuyên dụng
- specialised knowledge — kiến thức chuyên môn
- specialised training — đào tạo chuyên sâu
- highly specialised — chuyên môn hóa cao
Họ từ
specialise (v.) · specialisation (n.) · specialist (n.) · special (adj.)
Trái nghĩa
general
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng specialised; tiếng Anh Mỹ thường dùng specialized.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →