folk
Anh /fəʊk/Mỹ /foʊk/
B2Xã hội
Nghĩa của folk
- n.người dân; mọi ngườiPeople, especially those belonging to a particular group.
- adj.dân gian; truyền thốngConnected with the traditional culture of ordinary people.
- n.nhạc dân gian; dân caMusic rooted in the traditions of a community.
Câu ví dụ
Local folk gather here to chat every evening.
Người dân địa phương tụ tập ở đây trò chuyện mỗi tối.
Traditional folk music can help younger generations understand the cultural heritage of their communities.
Nhạc dân gian truyền thống có thể giúp thế hệ trẻ hiểu được di sản văn hóa của cộng đồng mình.
Cụm từ thường gặp
- local folk — người dân địa phương
- folk music — nhạc dân gian
- folk tale — truyện dân gian
- folk dance — điệu múa dân gian
Họ từ
folklore (n.)
Đồng nghĩa
people
💡 Khi chỉ người thì dùng động từ số nhiều; my folks trong khẩu ngữ là chỉ bố mẹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →