tremor
Anh /ˈtremə/Mỹ /ˈtremər/
Nghĩa của tremor
- n.động đất nhẹ; rung chấnA small earthquake or a brief shaking movement.
- n.run rẩy; rùng mìnhAn involuntary shaking of the body or voice.
Câu ví dụ
A slight tremor made the cups rattle on their hooks.
Một cơn rung nhẹ khiến những chiếc cốc trên giá treo kêu lách cách.
Sensitive monitoring equipment can detect a minor tremor that people living nearby may not notice.
Thiết bị giám sát nhạy có thể phát hiện một trận động đất nhỏ mà người dân sống gần đó có thể không nhận ra.
Cụm từ thường gặp
- earth tremor — động đất nhẹ
- hand tremor — tay run
- a tremor in her voice — giọng run của cô ấy
Họ từ
tremulous (adj.) · tremulously (adv.)
Đồng nghĩa
shaking, quiver
💡 Thường dùng làm danh từ; giọng run dùng cụm a tremor in the voice.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →