reptile
Anh /ˈreptaɪl/Mỹ /ˈreptaɪl/
Nghĩa của reptile
- n.loài bò sáta cold-blooded animal with scaly skin, such as a snake
Câu ví dụ
The reptile lay perfectly still on a warm rock.
Con bò sát nằm im trên một tảng đá ấm.
Many reptile species depend on external heat sources to regulate their body temperature throughout the day.
Nhiều loài bò sát phụ thuộc vào nguồn nhiệt bên ngoài để điều hòa thân nhiệt suốt cả ngày.
Cụm từ thường gặp
- reptile species — loài bò sát
- reptile eggs — trứng bò sát
- reptile enclosure — chuồng nuôi bò sát
Họ từ
reptilian (adj.)
💡 Rắn, thằn lằn và rùa đều thuộc nhóm bò sát; ếch không thuộc nhóm này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →