congressman

Anh /ˈkɒŋɡresmən/Mỹ /ˈkɑːŋɡrəsmən/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ congressman

Nghĩa của congressman

  1. n.nghị sĩ quốc hội; dân biểu Hạ viện MỹA male congress member, especially in the US House of Representatives.

Câu ví dụ

The congressman listened as local residents described their transport problems.

Vị nghị sĩ lắng nghe khi người dân địa phương trình bày về các vấn đề giao thông họ gặp phải.

A congressman may propose legislation to improve public services, but securing support from other representatives is essential.

Một nghị sĩ có thể đề xuất luật nhằm cải thiện dịch vụ công, nhưng việc tranh thủ sự ủng hộ của các đại biểu khác là điều thiết yếu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

congress (n.) · congressional (adj.) · congresswoman (n.)

💡 Trong ngữ cảnh Mỹ, congressman thường chỉ nam dân biểu; để trung tính về giới thì có thể gọi chung là nghị sĩ quốc hội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reptilewicked →