wicked
Anh /ˈwɪkɪd/Mỹ /ˈwɪkɪd/
B2Xã hội
Nghĩa của wicked
- adj.độc ác; xấu xaMorally very bad and deliberately harmful.
- adj.tinh nghịch; nghịch ngợmPlayfully naughty, often in an amusing way.
Câu ví dụ
The wicked queen locked every garden gate in the kingdom.
Nữ hoàng độc ác đã khóa tất cả các cổng vườn trong vương quốc.
Traditional stories often contrast wicked characters with kind heroes to help children understand the consequences of moral choices.
Các câu chuyện truyền thống thường đối lập nhân vật độc ác với người hùng tốt bụng để giúp trẻ em hiểu hậu quả của những lựa chọn đạo đức.
Cụm từ thường gặp
- a wicked act — hành vi độc ác
- a wicked grin — nụ cười tinh nghịch
- a wicked sense of humour — khiếu hài hước tinh quái
Họ từ
wickedly (adv.) · wickedness (n.)
Đồng nghĩa
evil, immoral, mischievous
Trái nghĩa
good, virtuous
💡 Thường mang sắc thái mạnh hơn bad; khi mô tả nụ cười thì có thể mang nghĩa tinh nghịch chứ không phải độc ác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →