surround
Anh /səˈraʊnd/Mỹ /səˈraʊnd/
Nghĩa của surround
- v.vây quanh; bao quanhbe or move into positions on every side of something
- v.gắn liền với; xoay quanhbe closely connected with an event, situation, or subject
Câu ví dụ
Tall trees surround the cottage and shade its windows.
Những cây cao bao quanh ngôi nhà nhỏ và che bóng cho cửa sổ.
Uncertainty continues to surround the proposed transport scheme, making it difficult for local businesses to plan ahead.
Vẫn còn nhiều điều không chắc chắn xoay quanh phương án giao thông được đề xuất, khiến các doanh nghiệp địa phương khó lập kế hoạch trước.
Cụm từ thường gặp
- be surrounded by — được bao quanh bởi
- surround yourself with — tự bao quanh mình bằng
- the circumstances surrounding — những hoàn cảnh liên quan
Họ từ
surrounding (adj.) · surroundings (n.)
Đồng nghĩa
encircle, enclose
💡 Thường dùng be surrounded by; surroundings nghĩa là môi trường xung quanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →