branch
Anh /brɑːntʃ/Mỹ /bræntʃ/
Nghĩa của branch
- n.cành câya woody part growing from a tree's trunk
- n.chi nhánh; nhánha local office or division of a larger organization or subject
- v.phân nhánh; tách rato divide into separate routes or parts
Câu ví dụ
A small bird landed on the lowest branch.
Một con chim nhỏ đậu xuống cành thấp nhất.
Opening a local branch allows banks to provide essential services to communities with limited internet access.
Mở chi nhánh địa phương giúp ngân hàng cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho những cộng đồng có khả năng tiếp cận internet hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- tree branch — cành cây
- local branch — chi nhánh địa phương
- a branch of science — một nhánh của khoa học
- branch out into — mở rộng sang
Họ từ
branching (adj.)
💡 branch vừa có nghĩa là cành cây, vừa là chi nhánh của tổ chức hoặc nhánh của một ngành học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →