fog
Anh /fɒɡ/Mỹ /fɑːɡ/
Nghĩa của fog
- n.sương mùa thick cloud near the ground that limits visibility
- v.phủ hơi nước; mờ đito become or make a surface covered with fine droplets
Câu ví dụ
Thick fog hid the hills behind our house.
Sương mù dày đặc che khuất những ngọn đồi phía sau nhà chúng tôi.
Dense fog can disrupt transport networks, causing flight cancellations and increasing the risk of road accidents.
Sương mù dày có thể làm gián đoạn mạng lưới giao thông, gây hủy chuyến bay và làm tăng nguy cơ tai nạn đường bộ.
Cụm từ thường gặp
- thick fog — sương mù dày
- dense fog — sương mù đặc quánh
- fog lifts — sương tan
- fog up — mờ đi vì hơi nước
Họ từ
foggy (adj.)
💡 fog dày hơn mist; fog up thường nói về kính bị phủ hơi nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →