general
Anh /ˈdʒenərəl/Mỹ /ˈdʒenərəl/
B1Xã hội
Nghĩa của general
- adj.chung; tổng quátaffecting or involving most people, things, or situations
- adj.khái quát; không cụ thểdescribing main points rather than particular details
- n.tướng; đại tướngan officer with a very high rank in the army
Câu ví dụ
There was general agreement that the kitchen needed repainting.
Mọi người đồng ý chung rằng nhà bếp cần được sơn lại.
Although the general standard of education has improved, significant differences remain between urban and rural schools.
Mặc dù mặt bằng giáo dục chung đã được cải thiện, sự khác biệt đáng kể vẫn tồn tại giữa trường học thành thị và nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- in general — nói chung
- general public — công chúng
- general knowledge — kiến thức phổ thông
- general overview — cái nhìn tổng quan
Họ từ
generally (adv.) · generalise (v.) · generalisation (n.)
Trái nghĩa
specific
💡 in general nghĩa là nói chung, thường dùng để khái quát.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →