nature
Anh /ˈneɪtʃə/Mỹ /ˈneɪtʃər/
Nghĩa của nature
- n.thiên nhiên; tự nhiênThe physical world, including plants, animals, and landscapes.
- n.bản chất; tính chấtThe basic qualities that make something what it is.
- n.tính cách; bản tínhThe qualities that shape how a person usually behaves.
Câu ví dụ
Camping helps us enjoy nature away from busy streets.
Cắm trại giúp chúng ta tận hưởng thiên nhiên, tránh xa những con phố đông đúc.
Understanding the nature of urban poverty is essential for developing policies that address its underlying causes.
Hiểu bản chất của nghèo đô thị là điều thiết yếu để xây dựng các chính sách giải quyết nguyên nhân sâu xa của nó.
Cụm từ thường gặp
- protect nature — bảo vệ thiên nhiên
- the nature of — bản chất của
- human nature — bản tính con người
- by nature — vốn dĩ
Họ từ
natural (adj.) · naturally (adv.) · naturalist (n.)
💡 Khi nói về thiên nhiên nói chung thường không dùng the; bản chất của một việc dùng the nature of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →