reply

Anh /rɪˈplaɪ/Mỹ /rɪˈplaɪ/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ reply

Nghĩa của reply

  1. v.trả lời; hồi âmto answer someone or respond to a message
  2. n.câu trả lời; lời hồi đápan answer given in speech or writing

Câu ví dụ

Please reply before Friday so I can book dinner.

Vui lòng trả lời trước thứ Sáu để tôi có thể đặt chỗ ăn tối.

Local officials should reply promptly to residents who raise concerns about public transport services.

Cán bộ địa phương nên trả lời kịp thời những cư dân bày tỏ lo ngại về dịch vụ giao thông công cộng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

answer, respond

💡 reply to đi với người hoặc tin nhắn, không đi trực tiếp với tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← natureoil →