wing

Anh /wɪŋ/Mỹ /wɪŋ/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ wing

Nghĩa của wing

  1. n.cánh chim; cánh máy bayA body part or aircraft structure that enables flight.
  2. n.cánh nhà; khu nhà phụ bên hôngA section extending from the main part of a building.
  3. n.phe cánh trong một tổ chứcA group within an organisation sharing particular views or aims.

Câu ví dụ

The bird stretched its wings before leaving the branch.

Con chim duỗi cánh trước khi rời khỏi cành cây.

The hospital's new wing will provide additional beds and specialist facilities for the region's growing population.

Khu cánh nhà mới của bệnh viện sẽ cung cấp thêm giường bệnh và cơ sở chuyên khoa cho dân số ngày càng tăng của khu vực.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

winged (adj.)

💡 Cánh chim và cánh máy bay đều gọi là wing, thường dùng ở số nhiều khi nói đến cặp cánh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← announcementhorn →