species
Anh /ˈspiːʃiːz/Mỹ /ˈspiːʃiːz/
Nghĩa của species
- n.loài; giống loàiA biological group whose members can usually breed with one another.
Câu ví dụ
Several species of butterfly visit our garden each summer.
Mỗi mùa hè có vài loài bướm ghé thăm khu vườn của chúng tôi.
Protecting natural habitats is essential for preventing the extinction of species threatened by human activity.
Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều cần thiết để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài bị đe dọa bởi hoạt động của con người.
Cụm từ thường gặp
- endangered species — loài có nguy cơ tuyệt chủng
- native species — loài bản địa
- invasive species — loài xâm hại
- species diversity — đa dạng loài
💡 Số ít và số nhiều giống nhau: one species, many species.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →