ensure

Anh /ɪnˈʃʊə/Mỹ /ɪnˈʃʊr/

B2Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ ensure

Nghĩa của ensure

  1. v.bảo đảm; đảm bảoTo make certain that something happens or is true

Câu ví dụ

Please ensure that all windows are closed before leaving.

Trước khi rời đi, hãy bảo đảm tất cả cửa sổ đã được đóng lại.

Governments should ensure that affordable public transport is available to residents in both urban and rural areas.

Chính phủ nên bảo đảm rằng cư dân ở cả thành thị lẫn nông thôn đều được sử dụng giao thông công cộng với giá phải chăng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

guarantee, make sure

💡 ensure đi với danh từ hoặc mệnh đề that; insure nghĩa là mua bảo hiểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← implementspecies →