sunlight

Anh /ˈsʌnlaɪt/Mỹ /ˈsʌnlaɪt/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ sunlight

Nghĩa của sunlight

  1. n.ánh nắng; ánh sáng mặt trờithe natural light that comes from the sun

Câu ví dụ

Warm sunlight streamed through the window onto my desk.

Ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ xuống bàn làm việc của tôi.

Designing classrooms to receive more natural sunlight may improve students' comfort and reduce electricity use.

Thiết kế lớp học đón được nhiều ánh sáng tự nhiên hơn có thể nâng cao sự thoải mái của học sinh và giảm mức dùng điện.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sun (n.) · sunny (adj.) · sunlit (adj.)

Đồng nghĩa

sunshine

💡 Đây là danh từ không đếm được; in direct sunlight nghĩa là dưới ánh nắng trực tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← templeswan →