oasis

Anh /əʊˈeɪsɪs/Mỹ /oʊˈeɪsɪs/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ oasis

Nghĩa của oasis

  1. n.ốc đảoA place in a desert where water and plants are found.
  2. n.nơi yên bình; chốn bình yênA peaceful, pleasant place surrounded by something difficult or unpleasant.

Câu ví dụ

After hours of walking, we reached a small oasis.

Sau nhiều giờ đi bộ, chúng tôi đã đến một ốc đảo nhỏ.

Public gardens provide an oasis of calm for residents living in densely populated urban areas.

Các khu vườn công cộng mang lại một chốn yên bình cho cư dân sống ở khu đô thị đông đúc.

Cụm từ thường gặp

💡 Số nhiều là oases; cũng có thể dùng để ví với nơi yên tĩnh giữa sự ồn ào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recurrencedefraud →