oasis
Anh /əʊˈeɪsɪs/Mỹ /oʊˈeɪsɪs/
Nghĩa của oasis
- n.ốc đảoA place in a desert where water and plants are found.
- n.nơi yên bình; chốn bình yênA peaceful, pleasant place surrounded by something difficult or unpleasant.
Câu ví dụ
After hours of walking, we reached a small oasis.
Sau nhiều giờ đi bộ, chúng tôi đã đến một ốc đảo nhỏ.
Public gardens provide an oasis of calm for residents living in densely populated urban areas.
Các khu vườn công cộng mang lại một chốn yên bình cho cư dân sống ở khu đô thị đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- desert oasis — ốc đảo sa mạc
- an oasis of calm — chốn yên bình
💡 Số nhiều là oases; cũng có thể dùng để ví với nơi yên tĩnh giữa sự ồn ào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →