pond

Anh /pɒnd/Mỹ /pɑːnd/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ pond

Nghĩa của pond

  1. n.ao; hồ nhỏa small area of still water surrounded by land

Câu ví dụ

A green frog jumped into the pond beside our house.

Một con ếch xanh nhảy xuống ao cạnh nhà chúng tôi.

Creating ponds in urban parks can provide valuable habitats for amphibians and increase local biodiversity.

Xây dựng ao trong các công viên đô thị có thể tạo môi trường sống quý giá cho động vật lưỡng cư và làm tăng đa dạng sinh học địa phương.

Cụm từ thường gặp

💡 pond thường nhỏ hơn lake; từ này có thể chỉ ao tự nhiên hoặc ao nhân tạo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← economicsdelighted →