drift

Anh /drɪft/Mỹ /drɪft/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ drift

Nghĩa của drift

  1. v.trôi dạt; lững lờ trôiTo move slowly, carried by water or air.
  2. v.dần lệch hướng; trôi đi không có mục đíchTo move or change gradually without clear purpose or control.
  3. n.ý chính; ý khái quátThe general meaning of what someone says or writes.

Câu ví dụ

We watched a fallen leaf drift across the pond.

Chúng tôi nhìn một chiếc lá rụng trôi lững lờ qua mặt ao.

Without affordable housing and stable employment, young residents may gradually drift away from rural communities.

Nếu thiếu nhà ở giá phải chăng và việc làm ổn định, cư dân trẻ có thể dần rời xa các cộng đồng nông thôn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drifter (n.) · drifting (adj.)

Đồng nghĩa

float

💡 drift nhấn mạnh sự trôi theo nước hoặc gió, hoặc sự thiếu phương hướng rõ ràng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← knotadapt →