knot

Anh /nɒt/Mỹ /nɑːt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ knot

Nghĩa của knot

  1. n.nút thắt; mối nútA tight fastening made by tying rope or string.
  2. v.thắt nút; buộc chặtTo tie something into a knot.
  3. n.hải lý mỗi giờ (đơn vị tốc độ hàng hải)A speed unit equal to one nautical mile per hour.

Câu ví dụ

This knot is too tight for me to undo.

Nút thắt này quá chặt, tôi không thể tháo ra.

During outdoor education courses, students learn to tie a secure knot before attempting basic climbing activities.

Trong các khóa học giáo dục ngoài trời, học sinh học cách thắt một nút chắc chắn trước khi thử các hoạt động leo trèo cơ bản.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

knotted (adj) · knotty (adj)

💡 Chữ k không được phát âm; knot đo tốc độ tàu thuyền là một hải lý mỗi giờ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← dinedrift →