poultry

Anh /ˈpəʊltri/Mỹ /ˈpoʊltri/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ poultry

Nghĩa của poultry

  1. n.gia cầmBirds such as chickens kept for their meat or eggs.
  2. n.thịt gia cầmMeat from farmed birds such as chickens and turkeys.

Câu ví dụ

My aunt keeps poultry in a spacious backyard enclosure.

Dì tôi nuôi gia cầm trong một chuồng rộng rãi ở sân sau.

Higher welfare standards for poultry can improve animal health, although they may increase production costs.

Tiêu chuẩn phúc lợi cao hơn đối với gia cầm có thể cải thiện sức khỏe vật nuôi, mặc dù điều này có thể làm tăng chi phí sản xuất.

Cụm từ thường gặp

💡 Không dùng a poultry; để chỉ một con gia cầm, có thể nói a chicken hoặc từ tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← harmpeculiar →