peculiar
Anh /pɪˈkjuːliə/Mỹ /pɪˈkjuːljɚ/
B2Đời sống
Nghĩa của peculiar
- adj.kỳ lạ; khác thườngstrange or unusual, sometimes in an unpleasant way
- adj.đặc trưng; riêng cóbelonging only to a particular person, group, place, or thing
Câu ví dụ
A peculiar smell came from the cupboard under the stairs.
Một mùi lạ bốc ra từ tủ dưới cầu thang.
Some environmental challenges are peculiar to coastal cities, including saltwater intrusion and damage caused by storm surges.
Một số thách thức môi trường là đặc thù của các thành phố ven biển, như xâm nhập nước mặn và thiệt hại do nước dâng bão.
Cụm từ thường gặp
- peculiar smell — mùi lạ
- peculiar behaviour — hành vi kỳ quặc
- peculiar to — đặc trưng của
Họ từ
peculiarity (n.) · peculiarly (adv.)
Đồng nghĩa
strange, odd, unusual
Trái nghĩa
ordinary, normal
💡 peculiar to nghĩa là đặc trưng của, không có nghĩa là kỳ lạ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →