natural
Anh /ˈnætʃərəl/Mỹ /ˈnætʃərəl/
Nghĩa của natural
- adj.tự nhiên; thuộc thiên nhiênexisting in nature rather than made by people
- adj.thiên bẩm; bẩm sinhhaving an ability from birth rather than through training
- adj.bình thường; hợp lẽnormal and expected in a particular situation
Câu ví dụ
This soap is made entirely from natural ingredients.
Xà phòng này được làm hoàn toàn từ nguyên liệu tự nhiên.
Protecting natural habitats is essential for maintaining biodiversity and supporting communities that depend on local ecosystems.
Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều thiết yếu để duy trì đa dạng sinh học và hỗ trợ các cộng đồng phụ thuộc vào hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- natural resources — tài nguyên thiên nhiên
- natural habitat — môi trường sống tự nhiên
- natural talent — năng khiếu thiên bẩm
- perfectly natural — hoàn toàn bình thường
Họ từ
nature (n.) · naturally (adv.) · unnatural (adj.)
Trái nghĩa
artificial, unnatural
💡 natural nghĩa là tự nhiên; nature là danh từ, nghĩa là thiên nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →