gardening
Anh /ˈɡɑːdənɪŋ/Mỹ /ˈɡɑːrdənɪŋ/
A2Đời sống
Nghĩa của gardening
- n.làm vườn; trồng cây cảnhThe activity of growing and caring for plants in gardens.
Câu ví dụ
My grandmother enjoys gardening on cool spring mornings.
Bà tôi thích làm vườn vào những buổi sáng mùa xuân mát mẻ.
Community gardening can improve urban environments while helping residents develop stronger social connections.
Làm vườn cộng đồng có thể cải thiện môi trường đô thị, đồng thời giúp cư dân xây dựng mối liên kết xã hội bền chặt hơn.
Cụm từ thường gặp
- gardening tools — dụng cụ làm vườn
- do some gardening — làm chút việc vườn
- community gardening — làm vườn cộng đồng
Họ từ
garden (n.) · garden (v.) · gardener (n.)
💡 Thường là danh từ không đếm được: do some gardening.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →