moist
Anh /mɔɪst/Mỹ /mɔɪst/
Nghĩa của moist
- adj.hơi ẩm; ẩm vừa phảiSlightly wet, rather than dry or soaked.
Câu ví dụ
Keep the soil moist until the first leaves appear.
Giữ đất ẩm cho đến khi những chiếc lá đầu tiên xuất hiện.
A layer of fallen leaves helps keep soil moist, reducing the need for frequent watering.
Một lớp lá rụng giúp giữ đất ẩm, nhờ đó giảm nhu cầu tưới nước thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- moist soil — đất ẩm
- keep something moist — giữ cho cái gì ẩm
- moist cake — bánh ẩm mềm
Họ từ
moisture (n.) · moisten (v.)
Đồng nghĩa
damp
Trái nghĩa
dry
💡 moist thường chỉ độ ẩm vừa phải; damp thường mang ý ẩm ướt, khó chịu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →