alive
Anh /əˈlaɪv/Mỹ /əˈlaɪv/
Nghĩa của alive
- adj.còn sốngLiving rather than dead
- adj.sôi động; đầy sức sốngFull of energy, activity, or excitement
Câu ví dụ
The tiny plant is still alive after our holiday.
Cây non ấy vẫn còn sống sau kỳ nghỉ của chúng tôi.
Protecting natural habitats helps keep endangered species alive and preserves the ecological balance of entire regions.
Bảo vệ môi trường sống tự nhiên giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tiếp tục tồn tại và giữ cân bằng sinh thái của cả vùng.
Cụm từ thường gặp
- stay alive — sống sót
- keep alive — giữ cho tồn tại; tiếp tục
- come alive — trở nên sôi động
- alive with activity — náo nhiệt vô cùng
Họ từ
live (v.) · living (adj.) · life (n.)
Đồng nghĩa
living
Trái nghĩa
dead
💡 alive thường đứng sau động từ nối; để nói con cá còn sống thì dùng a live fish.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →