circle
Anh /ˈsɜːkəl/Mỹ /ˈsɝːkəl/
A2Đời sống
Nghĩa của circle
- n.hình tròn; vòng trònA round shape whose edge is equally distant from its centre.
- n.nhóm; giới; vòng bạn bèA group of people connected by friendship or shared interests.
- v.xoay quanh; khoanh trònTo move around something or draw a ring around it.
Câu ví dụ
The children sat in a circle on the grass.
Bọn trẻ ngồi thành vòng tròn trên bãi cỏ.
Joining community activities can help older adults expand their social circle and reduce feelings of isolation.
Tham gia các hoạt động cộng đồng có thể giúp người lớn tuổi mở rộng vòng bạn bè và giảm cảm giác cô đơn.
Cụm từ thường gặp
- draw a circle — vẽ một vòng tròn
- in a circle — ngồi thành vòng tròn
- social circle — vòng xã giao
- circle overhead — bay lượn trên không
Họ từ
circular (adj.)
💡 circle là hình tròn hoặc vòng tròn; cycle mới thường chỉ sự tuần hoàn hoặc chu kỳ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →