pardon
Anh /ˈpɑːdən/Mỹ /ˈpɑːrdən/
A2Đời sống
Nghĩa của pardon
- int.xin nhắc lại; xin lỗiUsed politely to ask someone to repeat what they said.
- v.tha thứ; ân xáTo forgive someone or officially release them from punishment.
- n.sự ân xá; sự tha thứOfficial forgiveness for a crime, or forgiveness for an offence.
Câu ví dụ
Pardon? I couldn't hear you over the washing machine.
Xin nhắc lại ạ? Tôi không nghe rõ vì tiếng máy giặt quá to.
A legal pardon can help someone rebuild their life, although public acceptance may take longer.
Một lệnh ân xá hợp pháp có thể giúp ai đó xây dựng lại cuộc đời, mặc dù công chúng có thể cần thời gian lâu hơn để chấp nhận.
Cụm từ thường gặp
- pardon me — xin thứ lỗi; xin lỗi nhé
- I beg your pardon — xin lỗi; xin nhắc lại
- grant a pardon — ân xá cho ai
Họ từ
pardonable (adj.) · unpardonable (adj.)
Đồng nghĩa
forgive, excuse
💡 Khi không nghe rõ có thể nói Pardon?, thường lên giọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →