succeed
Anh /səkˈsiːd/Mỹ /səkˈsiːd/
Nghĩa của succeed
- v.thành công; đạt được mục tiêuTo achieve what you are trying to do.
- v.kế nhiệm; kế thừa vị tríTo take someone's position after they leave it.
Câu ví dụ
After several attempts, I succeeded in fixing the lamp.
Sau nhiều lần thử, tôi đã sửa được chiếc đèn.
Students are more likely to succeed when schools provide consistent feedback and practical support.
Học sinh có nhiều khả năng thành công hơn khi trường học cung cấp phản hồi nhất quán và hỗ trợ thiết thực.
Cụm từ thường gặp
- succeed in doing something — thành công trong việc làm gì
- succeed as a manager — thành công với vai trò quản lý
- succeed someone as chair — kế nhiệm ai làm chủ tịch
Họ từ
success (n.) · successful (adj.) · successfully (adv.) · successor (n.)
Trái nghĩa
fail
💡 Để nói thành công làm việc gì, dùng succeed in doing, không dùng to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →