easily
Anh /ˈiːzəli/Mỹ /ˈiːzəli/
A2Đời sống
Nghĩa của easily
- adv.dễ dàng; nhẹ nhàngwithout difficulty or much effort
- adv.rõ ràng; hơn hẳnby a clear margin, especially in comparisons
- adv.rất có thể; dễ dàng xảy rawith a strong possibility of something happening
Câu ví dụ
This small suitcase fits easily beneath the train seat.
Chiếc vali nhỏ này dễ dàng nằm gọn dưới ghế tàu hỏa.
Public information should be presented clearly so that people with different literacy levels can easily understand it.
Thông tin công cộng nên được trình bày rõ ràng để người có trình độ đọc hiểu khác nhau đều có thể dễ dàng nắm bắt.
Cụm từ thường gặp
- easily accessible — dễ tiếp cận
- easily understood — dễ hiểu
- easily the best — chắc chắn là tốt nhất
- could easily happen — rất có thể xảy ra
Họ từ
easy (adj.) · ease (n.) · ease (v.)
Đồng nghĩa
effortlessly, readily
Trái nghĩa
laboriously
💡 easily có thể bổ nghĩa cho dạng so sánh nhất: easily the best nghĩa là hơn hẳn mọi thứ khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →