bit
Anh /bɪt/Mỹ /bɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của bit
- n.một chút; một ít; mảnh nhỏA small amount or piece of something.
- n.bit (đơn vị thông tin nhị phân)The smallest unit of information stored by a computer.
Câu ví dụ
There is a bit of cake left for you.
Còn lại một chút bánh cho bạn đấy.
Even a small bit of practical experience can help students understand difficult scientific concepts.
Ngay cả một chút kinh nghiệm thực hành cũng có thể giúp học sinh hiểu các khái niệm khoa học khó.
Cụm từ thường gặp
- a bit of — một chút
- a little bit — một chút xíu
- bit by bit — từng chút một
- bits and pieces — đồ vụn vặt
💡 a bit of đi với danh từ; a bit có thể bổ nghĩa cho tính từ; bit cũng là dạng quá khứ của bite.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →