altitude
Anh /ˈæltɪtjuːd/Mỹ /ˈæltɪtuːd/
Nghĩa của altitude
- n.độ cao so với mực nước biển; độ caoHeight above sea level or above the ground.
Câu ví dụ
We felt breathless because of the high altitude.
Chúng tôi thấy khó thở vì đang ở độ cao lớn.
At higher altitudes, reduced oxygen levels can affect physical performance and require a period of adjustment.
Ở độ cao lớn hơn, lượng oxy giảm có thể ảnh hưởng đến thể lực và cần một khoảng thời gian thích nghi.
Cụm từ thường gặp
- at high altitude — ở độ cao lớn
- gain altitude — tăng độ cao
- cruising altitude — độ cao bay ổn định
Đồng nghĩa
height, elevation
💡 altitude là độ cao; attitude là thái độ, cần chú ý khác biệt về chính tả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →