beautiful
Anh /ˈbjuːtɪfl/Mỹ /ˈbjuːtɪfl/
Nghĩa của beautiful
- adj.đẹp; duyên dángVery pleasing to see, hear, or experience.
Câu ví dụ
The garden looks beautiful after the spring rain.
Khu vườn trông thật đẹp sau cơn mưa xuân.
Protecting beautiful natural landscapes can attract visitors while preserving valuable habitats for future generations.
Bảo vệ những cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp vừa có thể thu hút du khách, vừa bảo tồn môi trường sống quý giá cho các thế hệ mai sau.
Cụm từ thường gặp
- beautiful scenery — phong cảnh đẹp
- a beautiful voice — giọng nói êm ái
- a beautiful view — quang cảnh đẹp
Họ từ
beauty (n.) · beautifully (adv.) · beautify (v.)
Đồng nghĩa
lovely, gorgeous
Trái nghĩa
ugly
💡 Có thể dùng để tả phong cảnh, âm thanh và các thứ tương tự; dạng so sánh hơn dùng more beautiful.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →