anyone
Anh /ˈeniwʌn/Mỹ /ˈeniwʌn/
A1Xã hội
Nghĩa của anyone
- pron.bất kỳ ai; ai cũng đượcany person, without restriction
- pron.ai đó; có ai khônga person, used in questions and negative statements
Câu ví dụ
Anyone can join our weekend walk by the river.
Bất kỳ ai cũng có thể tham gia buổi đi bộ cuối tuần của chúng tôi dọc bờ sông.
Public libraries should provide free internet access to anyone who needs it, regardless of income.
Thư viện công cộng nên cung cấp truy cập Internet miễn phí cho bất kỳ ai cần, bất kể thu nhập của họ.
Cụm từ thường gặp
- anyone else — những người khác
- almost anyone — hầu như bất kỳ ai
- anyone who — bất kỳ ai mà
Đồng nghĩa
anybody
💡 Khi làm chủ ngữ thì động từ dùng số ít; any one nhấn mạnh một cá thể bất kỳ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →