jungle

Anh /ˈdʒʌŋɡəl/Mỹ /ˈdʒʌŋɡəl/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ jungle

Nghĩa của jungle

  1. n.rừng nhiệt đới rậm rạpA tropical forest with thick, closely growing plants and trees
  2. n.môi trường cạnh tranh khốc liệtA confusing or dangerous situation involving fierce competition

Câu ví dụ

Thick vines hung above the narrow jungle path.

Những dây leo dày rủ xuống phía trên con đường mòn hẹp trong rừng rậm.

Clearing jungle for agriculture destroys wildlife habitats and can reduce biodiversity across an entire region.

Phá rừng nhiệt đới để làm nông nghiệp sẽ phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã và có thể làm giảm đa dạng sinh học trên toàn bộ khu vực.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường chỉ rừng nhiệt đới rậm rạp; forest chỉ rừng nói chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← suitablehop →