hop

Anh /hɒp/Mỹ /hɑːp/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ hop

Nghĩa của hop

  1. v.nhảy lò cò; nhảy nhótTo jump on one foot or make small jumps.
  2. n.cú nhảy lò cò; cú nhảy ngắnA small jump, especially one made on one foot.
  3. v.lên hoặc xuống xe nhanh chóngTo get on or off a vehicle quickly and easily.

Câu ví dụ

The little bird hopped across the wet garden path.

Chú chim nhỏ nhảy nhót qua lối đi trong vườn ướt.

Activities that encourage children to hop and balance can support physical development in early education.

Những hoạt động khuyến khích trẻ em nhảy lò cò và giữ thăng bằng có thể hỗ trợ phát triển thể chất trong giáo dục mầm non.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

jump, bounce

💡 Quá khứ là hopped, hiện tại phân từ là hopping, cần nhân đôi p.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← jungleambulance →