tail
Anh /teɪl/Mỹ /teɪl/
Nghĩa của tail
- n.cái đuôi; phần đuôithe rear part of an animal or an aircraft
- v.bám theo; theo dõito follow someone closely and watch where they go
Câu ví dụ
The dog wagged its tail when I came home.
Con chó vẫy đuôi khi tôi về nhà.
Some animals use their tails for balance, which helps them move safely through complex forest habitats.
Một số loài động vật dùng đuôi để giữ thăng bằng, nhờ đó chúng di chuyển an toàn trong môi trường sống phức tạp của rừng.
Cụm từ thường gặp
- wag its tail — vẫy đuôi
- a bushy tail — cái đuôi xù
- the tail end — phần cuối
Họ từ
tailless (adj.)
💡 tail nghĩa là cái đuôi; tale nghĩa là câu chuyện, hai từ này phát âm giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →