goldfish
Anh /ˈɡəʊldfɪʃ/Mỹ /ˈɡoʊldfɪʃ/
Nghĩa của goldfish
- n.cá vàngA small ornamental fish, often orange, kept in ponds or tanks.
Câu ví dụ
Our goldfish swims between the plants in its large tank.
Con cá vàng của chúng tôi bơi giữa các cây thủy sinh trong bể lớn.
Keeping goldfish in suitably sized tanks can teach children responsibility and the importance of animal welfare.
Nuôi cá vàng trong bể có kích thước phù hợp có thể dạy trẻ em tinh thần trách nhiệm và tầm quan trọng của phúc lợi động vật.
Cụm từ thường gặp
- keep goldfish — nuôi cá vàng
- feed the goldfish — cho cá vàng ăn
- goldfish pond — ao cá vàng
💡 goldfish có dạng số ít và số nhiều giống nhau: one goldfish, two goldfish.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →