own

Anh /əʊn/Mỹ /oʊn/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ own

Nghĩa của own

  1. adj.của riêng; tự mìnhBelonging to a particular person, rather than someone else.
  2. v.sở hữuTo have something that legally belongs to you.

Câu ví dụ

I finally have my own room in our new flat.

Cuối cùng tôi cũng có phòng riêng trong căn hộ mới.

People who own their homes may feel more financially secure, although maintenance costs can be substantial.

Những người sở hữu nhà ở có thể cảm thấy an tâm hơn về tài chính, mặc dù chi phí bảo trì có thể khá lớn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

owner (n.) · ownership (n.)

Đồng nghĩa

possess

💡 Khi own có nghĩa là của riêng, thường có tính từ sở hữu đứng trước, ví dụ my own.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tailcelebrate →