celebrate

Anh /ˈselɪbreɪt/Mỹ /ˈseləbreɪt/

A2Xã hội
Tranh minh họa từ celebrate

Nghĩa của celebrate

  1. v.ăn mừng; kỷ niệmTo mark a special occasion by doing something enjoyable.
  2. v.ca ngợi; tán dươngTo praise someone or something publicly.

Câu ví dụ

We cooked a special dinner to celebrate her graduation.

Chúng tôi nấu một bữa tối đặc biệt để ăn mừng việc cô ấy tốt nghiệp.

Community festivals celebrate local traditions while giving residents opportunities to strengthen relationships with their neighbours.

Các lễ hội cộng đồng tôn vinh truyền thống địa phương, đồng thời tạo cơ hội để cư dân củng cố quan hệ với hàng xóm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

celebration (n.) · celebratory (adj.) · celebrated (adj.)

💡 Dùng celebrate để ăn mừng một sự việc; dùng congratulate để chúc mừng một người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ownwooden →