wooden
Anh /ˈwʊdən/Mỹ /ˈwʊdən/
A2Đời sống
Nghĩa của wooden
- adj.bằng gỗmade of wood
- adj.cứng đờ; thiếu tự nhiênshowing little natural feeling or movement
Câu ví dụ
She stirred the soup slowly with a wooden spoon.
Cô ấy khuấy từ từ nồi súp bằng chiếc muôi gỗ.
Wooden buildings can offer environmental benefits when their materials come from responsibly managed forests.
Các công trình bằng gỗ có thể mang lại lợi ích cho môi trường nếu gỗ được lấy từ những khu rừng được quản lý có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- wooden floor — sàn gỗ
- wooden furniture — đồ nội thất bằng gỗ
- wooden spoon — muôi gỗ
- wooden performance — màn trình diễn cứng nhắc
Họ từ
wood (n.) · wooded (adj.) · woody (adj.)
💡 wooden nghĩa là làm bằng gỗ; woody thường chỉ có chất gỗ hoặc giống gỗ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →