dead

Anh /ded/Mỹ /ded/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ dead

Nghĩa của dead

  1. adj.chết; héo chếtNo longer alive
  2. adj.hết pin; không hoạt độngNo longer working, often because power has run out
  3. adv.hoàn toàn; đúngCompletely or exactly, used for emphasis

Câu ví dụ

We removed the dead flowers from the balcony pots.

Chúng tôi dọn những bông hoa đã héo trong chậu ban công.

Leaving dead trees in forests can support biodiversity by providing habitats for insects and small animals.

Để lại cây chết trong rừng có thể hỗ trợ đa dạng sinh học bằng cách cung cấp môi trường sống cho côn trùng và động vật nhỏ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

die (v.) · death (n.) · deadly (adj.)

Đồng nghĩa

lifeless

Trái nghĩa

alive, living

💡 dead là trạng thái; die là hành động; death là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← interestduck →