dead
Anh /ded/Mỹ /ded/
Nghĩa của dead
- adj.chết; héo chếtNo longer alive
- adj.hết pin; không hoạt độngNo longer working, often because power has run out
- adv.hoàn toàn; đúngCompletely or exactly, used for emphasis
Câu ví dụ
We removed the dead flowers from the balcony pots.
Chúng tôi dọn những bông hoa đã héo trong chậu ban công.
Leaving dead trees in forests can support biodiversity by providing habitats for insects and small animals.
Để lại cây chết trong rừng có thể hỗ trợ đa dạng sinh học bằng cách cung cấp môi trường sống cho côn trùng và động vật nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- dead leaves — lá khô
- a dead battery — pin đã hết
- dead silence — im lặng tuyệt đối
- dead centre — chính giữa
Họ từ
die (v.) · death (n.) · deadly (adj.)
Đồng nghĩa
lifeless
Trái nghĩa
alive, living
💡 dead là trạng thái; die là hành động; death là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →