stone
Anh /stəʊn/Mỹ /stoʊn/
Nghĩa của stone
- n.đá; đá xây dựngHard natural material from the ground, or a piece of it.
- n.sỏi (trong cơ thể)A hard mass that forms inside an organ.
- n.hạt (quả)The hard central part of some fruits containing the seed.
Câu ví dụ
She picked up a smooth stone beside the lake.
Cô ấy nhặt một viên đá nhẵn bên bờ hồ.
Buildings constructed from local stone can preserve regional character and reduce the environmental costs of transporting materials.
Những tòa nhà xây bằng đá địa phương có thể giữ được nét đặc trưng của vùng và giảm chi phí môi trường do vận chuyển vật liệu.
Cụm từ thường gặp
- made of stone — làm bằng đá
- precious stone — đá quý
- kidney stone — sỏi thận
- a stone wall — một bức tường đá
Họ từ
stony (adj.) · stonemason (n.)
💡 Đá làm vật liệu là danh từ không đếm được stone; một viên đá dùng a stone.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →