mirage

Anh /ˈmɪrɑːʒ/Mỹ /məˈrɑːʒ/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ mirage

Nghĩa của mirage

  1. n.ảo ảnh; ảo ảnh sa mạcan optical illusion caused by light bending through unevenly heated air
  2. n.ảo tưởng; hy vọng hão huyềnsomething attractive that seems real or achievable but is not

Câu ví dụ

The distant pool was only a mirage in the desert.

Vũng nước xa xa chỉ là ảo ảnh trên sa mạc.

For many young workers, affordable home ownership remains a mirage as property prices rise faster than wages.

Với nhiều người trẻ đi làm, việc mua được nhà với giá phải chăng vẫn chỉ là ảo tưởng, vì giá nhà tăng nhanh hơn lương.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

illusion

💡 Chỉ ảo ảnh quang học hoặc hy vọng hão huyền, không phải sương mù thông thường.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← footingultrasound →