sand
Anh /sænd/Mỹ /sænd/
Nghĩa của sand
- n.cátTiny loose grains of rock found on beaches and in deserts.
- v.chà nhám; mài bằng giấy nhámTo make a surface smooth by rubbing it with sandpaper.
Câu ví dụ
The children built a castle from wet sand.
Bọn trẻ xây một lâu đài bằng cát ướt.
Removing sand from riverbeds for construction can damage habitats and increase the risk of erosion.
Khai thác cát từ lòng sông phục vụ xây dựng có thể phá hủy môi trường sống và làm tăng nguy cơ xói mòn.
Cụm từ thường gặp
- fine sand — cát mịn
- a grain of sand — một hạt cát
- sand dunes — cồn cát
- sand down — mài phẳng
Họ từ
sandy (adj.) · sandpaper (n.)
💡 Khi chỉ cát thì không đếm được; để nói một hạt cát thì dùng a grain of sand.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →