raincoat

Anh /ˈreɪnkəʊt/Mỹ /ˈreɪnkoʊt/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ raincoat

Nghĩa của raincoat

  1. n.áo mưaA coat that keeps your clothes dry in the rain.

Câu ví dụ

I grabbed my raincoat before stepping into the rain.

Tôi vội lấy áo mưa trước khi bước vào cơn mưa.

Travellers visiting regions with unpredictable weather should carry a lightweight raincoat to stay comfortable during outdoor activities.

Du khách đến những vùng có thời tiết khó đoán nên mang theo áo mưa nhẹ để thoải mái khi hoạt động ngoài trời.

Cụm từ thường gặp

💡 Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều dùng raincoat, không chỉ giới hạn trong tiếng Anh Mỹ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sanddiary →