diary
Anh /ˈdaɪəri/Mỹ /ˈdaɪəri/
A2Đời sống
Nghĩa của diary
- n.nhật kýA book containing personal accounts of daily events and feelings.
- n.sổ ghi lịch hẹn; sổ kế hoạchA book used to record appointments and future plans.
Câu ví dụ
I write in my diary before going to bed.
Tôi viết nhật ký trước khi đi ngủ.
Keeping a learning diary encourages students to reflect on their progress and identify difficulties.
Ghi chép nhật ký học tập giúp học sinh suy ngẫm về tiến bộ của mình và nhận ra những khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- keep a diary — ghi nhật ký
- diary entry — một trang nhật ký
- personal diary — nhật ký cá nhân
Đồng nghĩa
journal
💡 diary là nhật ký, còn dairy là sản phẩm từ sữa; cần chú ý thứ tự các chữ cái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →