thunderstorm

Anh /ˈθʌndəstɔːm/Mỹ /ˈθʌndərstɔːrm/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ thunderstorm

Nghĩa của thunderstorm

  1. n.dông; giông bãoA storm with thunder, lightning, and usually heavy rain.

Câu ví dụ

We stayed indoors while the thunderstorm shook the windows.

Chúng tôi ở trong nhà khi cơn dông làm rung chuyển cửa sổ.

Severe thunderstorms can disrupt transport networks and cause sudden flooding, particularly in cities with inadequate drainage.

Dông mạnh có thể làm gián đoạn mạng lưới giao thông và gây lũ lụt bất ngờ, đặc biệt ở các thành phố có hệ thống thoát nước kém.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thunder (n.) · thunderous (adj.) · stormy (adj.)

💡 Thunder là tiếng sấm, lightning là chớp; dông được gọi là thunderstorm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← valuearchitecture →