mushroom

Anh /ˈmʌʃruːm/Mỹ /ˈmʌʃruːm/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ mushroom

Nghĩa của mushroom

  1. n.nấmA fungus often shaped like an umbrella; some are edible.
  2. v.phát triển nhanh; mọc lên nhanh chóngGrow or increase very quickly.

Câu ví dụ

I added sliced mushrooms to the soup for lunch.

Tôi thêm nấm thái lát vào súp cho bữa trưa.

Online learning platforms have mushroomed as demand for flexible and affordable education has increased worldwide.

Các nền tảng học trực tuyến đã nhanh chóng xuất hiện khi nhu cầu về giáo dục linh hoạt và giá phải chăng tăng lên trên toàn thế giới.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là động từ, mushroom chỉ sự phát triển nhanh và không đi với tân ngữ trực tiếp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cafeteriapattern →