cafeteria

Anh /ˌkæfəˈtɪəriə/Mỹ /ˌkæfəˈtɪriə/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ cafeteria

Nghĩa của cafeteria

  1. n.nhà ăn tự phục vụ; căng tinA restaurant where customers collect food and carry it to tables.

Câu ví dụ

We carried our lunch trays to the cafeteria window.

Chúng tôi bưng khay cơm trưa đến quầy nhà ăn.

School cafeterias can promote healthier eating habits by offering affordable meals with fresh vegetables and fruit.

Căng tin trường học có thể thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh hơn bằng cách cung cấp bữa ăn giá phải chăng với rau và trái cây tươi.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

canteen

💡 Nhấn mạnh việc khách tự lấy đồ ăn, không nhất thiết là buffet không giới hạn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← positionmushroom →